Viết cho Việt Chu - thằng bạn thân nhất của tôi. Giữa lòng Hà Nội ồn ã, cậu ấy vẫn lặng lẽ mang theo đức tin của người con Công giáo, gồng gánh những nhọc nhằn của một kẻ “học ngang” Công nghệ thông tin tại Trường Đại học Xây dựng. Một câu chuyện về sự tử tế, nỗ lực kiên cường và một tình bạn không cần nói thành lời, nhưng đủ để lấy đi nước mắt của những ai thấu hiểu.
Hà Nội những ngày này trời đổ những cơn mưa rào bất chợt. Mưa xối xả trút xuống những mái tôn cũ kỹ của khu trọ nghèo, cuốn theo cái nóng hầm hập của mùa hè rồi trả lại một bầu không khí lành lạnh, cô quạnh về đêm. Trong căn phòng trọ chật hẹp chưa đầy mười lăm mét vuông nằm sâu trong con ngõ nhỏ ngoằn ngoèo ở phố Trần Đại Nghĩa, có một bóng người vẫn ngồi lặng lẽ trước màn hình máy tính. Tiếng gõ bàn phím lạch cạch đều đặn vang lên giữa đêm khuya tĩnh mịch, thi thoảng xen lẫn tiếng thở dài khe khẽ và tiếng ho khan vì nhiễm lạnh.
Đó là Việt Chu – thằng bạn thân nhất cuộc đời tôi.
Tôi viết những dòng này không phải để ca ngợi một vĩ nhân, cũng không phải để kể một câu chuyện cổ tích đầy hoa hồng với cái kết viên mãn có sẵn. Tôi viết về Việt – một chàng trai Công giáo bình dị, một kẻ đang đơn độc đi qua những năm tháng thanh xuân chông chênh, đau đớn nhất giữa lòng thủ đô, tự vá víu ước mơ của mình bằng những dòng code nhọc nhằn và những giọt nước mắt lặng lẽ rơi ngược vào trong.
Người ta vẫn thường mơ về Hà Nội với ánh đèn lung linh của những tòa nhà chọc trời, những quán cà phê lộng lẫy và những con phố đi bộ nhộn nhịp. Nhưng đối với những đứa con tỉnh lẻ như Việt, Hà Nội hiện lên với một khuôn mặt khác: khắc nghiệt, lạnh lùng và đầy rẫy những lo toan cơm áo gạo tiền. Căn phòng trọ của Việt nằm ở tầng cao nhất của một khu nhà xập xệ. Mùa hè, mái tôn hấp nhiệt xuống khiến căn phòng nóng như một lò bánh mì; mùa đông, gió mùa Đông Bắc luồn qua những khe cửa kính nứt nẻ, lạnh buốt thấu xương tủy.
Tôi nhớ mãi cái ngày đầu tiên Việt đặt chân đến Hà Nội. Trên vai cậu ấy là chiếc ba lô sờn rách đựng vài bộ quần áo cũ, một bao gạo nhỏ mẹ gói vội ở quê và một trái tim đầy ắp hy vọng. Nhưng thành phố này nhanh chóng dạy cho cậu ấy bài học về sự cô đơn. Những ngày đầu chưa quen đường, chưa có bạn bè, Việt chỉ biết lủi thủi từ trường về phòng trọ. Bữa cơm sinh viên thời bấy giờ chỉ có đĩa rau muống luộc, vài miếng đậu phụ kho mặn chát để ăn được nhiều cơm. Có những chiều mưa, cậu ấy ngồi bên bậu cửa sổ nhìn xuống dòng người hối hả ngược xuôi, nước mắt tự dưng trào ra vì nhớ nhà, nhớ tiếng gọi cơm chiều của mẹ, nhớ mái ấm gia đình yên bình nơi làng quê nghèo.
Hoàn cảnh gia đình Việt vốn chẳng khá giả gì. Bố mẹ cậu ở quê đã ngoài lục tuần, lưng còng tóc bạc, quanh năm bán mặt cho đất bán lưng cho trời nơi những thửa ruộng bạc màu. Từng đồng tiền gửi ra cho Việt ăn học đều thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và cả những cơn đau khớp hành hạ mẹ mỗi khi trái gió trở trời. Hiểu được sự cơ cực đó của đấng sinh thành, ngay từ năm thứ hai, Việt đã tự hứa với lòng mình sẽ không bao giờ xin một đồng tiền chu cấp nào từ gia đình nữa. Cậu ấy bắt đầu tự bươn chải, tự gánh vác cuộc đời mình giữa chốn phồn hoa đô hội đầy cạm bẫy này.
Có một lần, khi tôi sang phòng Việt đúng lúc cậu ấy đang bế tắc vì một đồ án lập trình quá khó, Việt chỉ im lặng nhìn ra chậu cây vạn lộc nhỏ xíu héo úa đặt ngoài ban công lộng gió. Cậu ấy khẽ thở dài rồi quay sang kể cho tôi nghe một câu chuyện, giọng nói trầm ấm nhưng đượm buồn như tiếng chuông chiều:
"Mày biết không, hồi nhỏ mẹ tao hay kể về một hạt giống nhỏ bị chôn vùi sâu dưới lòng đất tối tăm, lạnh lẽo. Nó từng khóc và hỏi đất mẹ rằng: 'Tại sao con lại bị giam cầm ở nơi bẩn thỉu, tối tăm và cô đơn này? Con muốn nhìn thấy ánh mặt trời'. Đất mẹ chỉ ôn tồn bảo: 'Con yêu, lòng đất tối không phải là nấm mồ giam cầm con, mà là chiếc nôi nuôi dưỡng con. Nếu con không chịu đựng được sức ép của đất đá, không kiên nhẫn hút những giọt nước ngầm lạnh ngắt để phá vỡ lớp vỏ bọc cứng nhắc của mình, con sẽ mãi chỉ là một hạt giống khô héo chứ không thể vươn lên thành một cây xanh đón ánh nắng ban mai'."
Việt mỉm cười, đôi mắt lấp lánh phản chiếu ánh đèn laptop: "Tao nhận ra tao chính là hạt giống đó. Hà Nội này, căn phòng trọ mốc meo này, và cả những dòng code chạy lỗi đỏ lòe kia chính là lớp đất đá trĩu nặng mà tao phải phá vỡ. Nếu tao trốn tránh bóng tối lúc này, tao sẽ mãi là kẻ thất bại." Câu chuyện nhỏ ấy của Việt không chỉ làm tôi thức tỉnh, mà chắc chắn sẽ chạm đến trái tim của bất kỳ ai đang phải vùng vẫy trong bóng tối của nghịch cảnh, nhắc nhở họ rằng: Muốn đón ánh nắng ngày mai, trước hết phải học cách bám rễ sâu trong lòng đất tối hôm nay.
Có một điều ở Việt mà tôi luôn kính nể, đó chính là đức tin son sắt của cậu ấy. Việt là một người Công giáo ngoan đạo. Đức tin của Việt không phải là thứ gì đó đao to búa lớn để trưng trổ ra bên ngoài, mà nó hiện hữu trong từng nếp sống, từng suy nghĩ và hành động tử tế thường ngày của cậu ấy.
Trên góc bàn học đơn sơ, bên cạnh chiếc laptop Dell cũ kỹ phát ra tiếng quạt gió kêu rè rè như máy cày, luôn có một cây thánh giá bằng gỗ nhỏ nhuốm màu thời gian mà ông nội đã tặng Việt trước ngày lâm chung. Mỗi tối, khi thành phố đã chìm vào giấc ngủ, sau những giờ dài vật lộn với những bài toán lập trình hóc búa, Việt luôn dành ra mười phút để thắp một ngọn nến nhỏ, cúi đầu lặng lẽ cầu nguyện. Nhìn bóng cậu ấy in trên bức tường loang lổ vết ẩm mốc, lòng tôi trào dâng một cảm xúc khó tả. Cậu ấy cầu nguyện cho bố mẹ ở quê có nhiều sức khỏe, cầu nguyện cho những người nghèo khổ ngoài kia có được manh áo ấm, và cuối cùng, cậu ấy mới xin Chúa ban cho mình đủ nghị lực để không gục ngã trước những giông bão cuộc đời.
Nhưng cuộc sống không vì sự tử tế của Việt mà nương tay với cậu. Có những thời điểm khó khăn ập đến dồn dập như muốn quật ngã chàng trai trẻ. Đó là mùa đông năm ngoái, mẹ Việt đột ngột đổ bệnh nặng phải nhập viện cấp cứu. Nhận được tin nhắn từ quê vào một buổi chiều muộn, Việt như rụng rời tay chân. Trong túi cậu ấy lúc đó chỉ còn đúng năm mươi nghìn đồng, không đủ cả tiền vé xe khách về quê. Cậu ấy chạy khắp nơi gõ cửa phòng những người quen để vay mượn, nhưng ai cũng là sinh viên nghèo, chẳng giúp được là bao. Đêm đó, Việt không về quê được. Cậu ấy đi bộ lang thang đến nhà thờ Thái Hà, quỳ sụp dưới chân tượng Chúa Giêsu trong bóng tối lạnh giá của thánh đường. Những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên đôi má gầy gò, cậu ấy khóc nức nở, tiếng khóc nghẹn ngào chứa đựng tất cả sự bất lực, đớn đau của một đứa con bất hiếu không thể ở bên mẹ lúc nguy kịch. Cậu ấy chỉ biết bấu chặt tay vào hàng ghế gỗ, cầu nguyện trong vô vọng. Đức tin lúc này là điểm tựa duy nhất giúp Việt không rơi vào hố sâu của sự tuyệt vọng.
Trên bàn học của Việt ngoài cây thánh giá còn có một vật rất kỳ lạ: một chiếc bát bằng gỗ sồi thô mộc, bên hông bát có một vết nứt dọc khá lớn đã được gắn lại bằng keo. Có lần tôi hỏi Việt sao không vứt đi, cậu ấy khẽ vuốt ve vết nứt trên chiếc bát, mắt rưng rưng rồi kể cho tôi nghe về nguồn gốc của nó:
"Năm đầu tiên tao ra Hà Nội học, bố tao ở quê đã tự tay cưa một khúc gỗ sồi trong vườn để đẽo cho tao chiếc bát này, mong tao ăn cơm xa nhà luôn nhớ đến gia đình. Nhưng khi gói đồ gửi xe khách ra, chiếc bát bị va đập và nứt làm đôi. Bố tao biết chuyện, cụ buồn lắm. Bố viết cho tao một lá thư bằng nét chữ run rẩy của người già đeo kính lão. Bố viết: 'Bố xin lỗi vì đã không làm cho con được một chiếc bát lành lặn. Bố định vứt đi đẽo cái khác, nhưng rồi bố nghĩ, chiếc bát này cũng giống như gia đình nghèo của chúng ta vậy, tuy có rách nát, có rạn nứt vì nghèo khó, nhưng nó vẫn đựng đầy tình yêu thương của bố mẹ dành cho con. Con hãy giữ lấy nó, để mỗi lần ăn cơm nhìn thấy vết nứt, con sẽ nhớ rằng vết nứt chính là nơi mà ánh sáng và tình thương sẽ len lỏi vào đầu tiên'."
Lần nào kể đến đây, giọng Việt cũng lạc đi, nước mắt cậu ấy chảy dài trên má. Chiếc bát nứt ấy đã chứng kiến bao nhiêu bữa cơm mì tôm chan nước mắt của Việt. Nó nhắc nhở chúng ta một triết lý sâu sắc của cuộc sống: Đời người không ai hoàn hảo, ai cũng có những tổn thương và rạn nứt riêng, nhưng chính những vết nứt ấy lại là nơi để sự thấu hiểu, tình yêu thương và ánh sáng của nghị lực phi thường chiếu rọi vào tâm hồn.
Quyết định chuyển hướng sang học Công nghệ thông tin (IT) khi đang học dở dung một ngành học khác dưới mái trường Đại học Xây dựng Hà Nội (HUCE) có lẽ là khúc quanh nghiệt ngã và dũng cảm nhất của Việt. Ai cũng biết, Đại học Xây dựng là cái nôi của những khối bê tông, cốt thép, của những bản vẽ kỹ thuật khô khan và những công trình đầy nắng gió. Học IT ở đây vốn đã không có nhiều lợi thế như các trường chuyên về công nghệ, vậy mà Việt lại chọn con đường "học ngang" – nghĩa là xuất phát muộn hơn, tự mày mò học lại từ đầu trong khi vẫn phải hoàn thành các môn học chính khóa để đủ điều kiện tốt nghiệp.
Đó là một hành trình đầy máu và nước mắt theo đúng nghĩa đen. Việt không có nền tảng tin học từ cấp ba. Ngày đầu tiên bước vào giảng đường chuyên ngành, nhìn các bạn xung quanh gõ lệnh nhoay nhoáy, thảo luận về cấu trúc dữ liệu, thuật toán OOP, ngôn ngữ C++ một cách trơn tru, Việt chỉ biết ngồi im, mặt tái mét vì không hiểu gì. Cậu ấy cảm thấy mình như một kẻ lập dị, một kẻ ngoại đạo bị bỏ lại phía sau vạch xuất phát hàng cây số. Sự tự ti, mặc cảm đè nặng lên tâm trí Việt mỗi ngày đến lớp.
Để bù đắp lại khoảng trống kiến thức khổng lồ đó, Việt đã phải trả giá bằng sức khỏe và những đêm không ngủ. Chiếc máy tính cũ của cậu ấy cấu hình quá yếu, mỗi lần chạy chương trình nặng là máy lại đơ, tự động sập nguồn. Đã có lần, Việt thức ba đêm liền để hoàn thành bài tập lớn môn Lập trình hướng đối tượng. Đến 4 giờ sáng ngày nộp bài, khi chỉ còn vài dòng code cuối cùng, chiếc laptop bỗng nhiên màn hình xanh chết chóc (BSOD), toàn bộ dữ liệu chưa kịp sao lưu mất sạch. Việt ngồi thẫn thờ nhìn màn hình đen ngóm phản chiếu khuôn mặt hốc hác, đôi mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ của mình. Cậu ấy không la hét, không đập phá. Cậu ấy chỉ gục đầu xuống bàn, hai vai run lên bần bật. Những giọt nước mắt mặn chát rơi xuống bàn phím, hòa vào những giọt mồ hôi lạnh lẽo. Sau một tiếng khóc nghẹn, Việt ngẩng đầu lên, lau nước mắt, cắm lại nguồn máy tính và bắt đầu viết lại từ dòng code đầu tiên. Nghị lực phi thường ấy, nếu không phải là Việt, có lẽ nhiều người đã chọn cách từ bỏ.
Nhưng khó khăn chưa dừng lại ở đó. Học phí ngành Công nghệ thông tin ngày một tăng cao. Để có tiền đóng học và trang trải chi phí sinh hoạt đắt đỏ ở Hà Nội, Việt phải làm thêm đủ nghề. Cậu ấy nhận làm gia sư, làm nhân viên phục vụ quán ăn từ tối muộn đến đêm khuya, rồi thậm chí là chạy xe ôm công nghệ (Grab) vào những ngày cuối tuần. Có những ngày Hà Nội mưa tầm tã, đường phố ngập lụt, Việt vẫn mặc chiếc áo mưa mỏng đi ship từng đơn hàng để kiếm vài chục nghìn lẻ. Bàn tay cậu ấy lạnh ngắt, tê dại không còn cảm giác, nhưng cậu ấy vẫn cố bám chặt tay ga. Ranh giới giữa việc học và mưu sinh quá mong manh. Đã không ít lần Việt ngủ gật ngay trên giảng đường vì đêm hôm trước phải chạy xe ôm đến 2 giờ sáng. Những lời trách phạt của thầy cô, những ánh mắt dò xét của bạn bè xung quanh như những nhát dao đâm vào lòng tự trọng của một chàng trai đầy kiêu hãnh.
Có những kỷ niệm mà mỗi lần nhớ lại, sống mũi tôi lại cay xè. Đó là một buổi chiều mùa hè Hà Nội giông bão tầm tã, mưa như trút nước làm ngập úng toàn bộ các con phố xung quanh khu vực Bách Khoa - Xây Dựng. Hôm đó lại đúng vào ngày Việt có buổi thi cuối kỳ môn Cấu trúc dữ liệu và Giải thuật – một môn học được coi là "sát thủ" đối với những kẻ học ngang như cậu ấy.
Chiếc xe Wave tàu cà tàng của Việt đi đến đoạn đường Giải Phóng thì bị ngập nước chết máy. Xung quanh dòng người hỗn loạn, nước ngập sâu đến ngang đùi. Kính cận của Việt nhòe đi vì nước mưa, cậu ấy vừa dắt xe vừa khóc vì sợ trễ giờ thi. Cây xích xe bị tuột, xích cứa vào chân chảy máu hòa lẫn vào dòng nước bẩn đục ngầu trên phố. Việt phải bỏ lại chiếc xe bên vỉa hè, tháo đôi giày rách đã sũng nước cầm trên tay và chạy bộ hơn hai cây số trong mưa giông để kịp giờ phát đề.
Khi Việt bước vào phòng thi, cả người cậu ấy ướt sũng, run cầm cập vì lạnh và mệt, máu từ chân vẫn rỉ ra loang lổ trên nền gạch. Cả phòng thi và thầy giám thị đều ngoái lại nhìn kinh ngạc. Việt chỉ cúi đầu xin lỗi rồi lặng lẽ ngồi vào bàn thi, đôi tay run rẩy cầm cây bút viết từng dòng thuật toán lên giấy. Buổi chiều hôm đó, sau khi ra khỏi phòng thi, Việt kiệt sức ngã quỵ ngay dưới hiên sảnh tòa nhà H1 của Đại học Xây dựng. Nhìn bạn gầy gò, ướt sũng nằm co ro dưới hiên trường lạnh lẽo, tôi chỉ biết ôm chặt lấy bờ vai run rẩy của cậu ấy mà khóc, tự trách bản thân sao không thể giúp gì nhiều hơn cho bạn.
Có những ngày Hà Nội vào đông, cái rét căm căm dưới 10 độ C tràn qua mọi ngõ ngách. Căn phòng trọ của Việt không có nước nóng. Mỗi lần tắm giặt là một cực hình. Có những đợt rét đậm kéo dài, Việt bị sốt cao lên tới 39-40 độ. Một mình nằm co quắp trên chiếc giường đơn chật hẹp, đắp lên người tất cả những chiếc áo ấm có trong phòng mà vẫn run cầm cập. Điện thoại hết pin, trong phòng không còn một hạt gạo, Việt nằm đó, ranh giới giữa sự sống và cái chết dường như chỉ cách nhau một sợi chỉ. Cậu ấy khát nước đến cháy họng nhưng không đủ sức để ngồi dậy rót một ngụm nước. Trong cơn mê man, Việt gọi tên mẹ, gọi tên Chúa trong tiếng nấc nghẹn ngào. Cậu ấy tự hỏi tại sao cuộc đời mình lại khốn khổ đến thế, tại sao con đường mình đi lại nhiều chông gai đến vậy. Nhưng rồi, khi cơn sốt giảm dần nhờ những viên thuốc cảm mua vội trước đó, Việt lại gượng dậy, tự nấu cho mình bát cháo loãng chỉ có muối trắng rồi lại tiếp tục mở máy tính lên học bài.
Một góc khuất đớn đau khác trong cuộc sống của Việt chính là những cuộc điện thoại lúc nửa đêm với gia đình. Có lần, tôi vô tình sang phòng trọ của Việt lúc 11 giờ đêm để đưa cho cậu ấy hộp sữa. Cửa phòng hé mở, tôi thấy Việt đang ngồi co chân trên chiếc giường đơn, tay cầm chiếc điện thoại Nokia cũ nát cắm sạc dự phòng, giọng nói cố kìm nén tiếng nấc nghẹn.
Đầu dây bên kia là mẹ Việt. Mẹ hỏi cậu ấy ở ngoài Hà Nội học hành thế nào, tiền nong có còn không để mẹ bán bớt mấy bao thóc hay đôi lợn ở quê gửi ra cho. Việt vội vàng lấy tay lau nước mắt, cố làm cho giọng mình thật vui vẻ, bình thản: "Mẹ ơi, con ở ngoài này nhiều tiền lắm! Con đi làm thêm gia sư được người ta trả lương cao lắm, ngày nào con cũng ăn thịt ăn cá đầy đủ. Mẹ ở quê cứ giữ tiền mà mua thuốc khớp, đừng lo cho con nhé!"
Nhưng thực chất, ngay trước mặt Việt lúc đó là một ổ bánh mì khô khốc đã mua từ hai ngày trước, bên cạnh là cốc nước lọc để nuốt cho trôi. Sau khi cúp máy, Việt úp mặt vào đầu gối, hai bả vai gầy guộc run lên bần bật. Cậu ấy khóc không ra tiếng vì sợ những người ở phòng trọ bên cạnh nghe thấy. Sự hiếu thảo đến xót xa ấy của Việt làm tôi hiểu rằng, mỗi bước đi của cậu ấy ở thủ đô không chỉ gánh ước mơ của bản thân, mà còn gánh cả những lo toan, hy sinh thầm lặng của bố mẹ ở quê nhà.
Bữa cơm của Việt luôn là nỗi ám ảnh đối với tôi mỗi khi đến thăm cậu ấy. Một gói mì tôm bẻ đôi chia làm hai bữa, một bát cơm nguội chan nước lọc ăn kèm với vài quả cà muối xin được từ phòng bên cạnh. Có những hôm sang phòng Việt, thấy cậu ấy đang ăn dở bát cơm nguội đã lên men nhẹ, tôi giật phăng bát cơm ra định vứt đi thì Việt giữ tay tôi lại, cười hiền hậu: "Đừng vứt mày, phí lắm. Bỏ đi tội chết. Tao ăn quen rồi, dạ dày tao khỏe lắm, không sao đâu." Nhìn nụ cười chua chát trên khuôn mặt hốc hác của bạn, tôi quay mặt đi để giấu những giọt nước mắt sắp trào ra. Tôi thương Việt, thương cái kiếp nghèo đeo bám lấy một con người tử tế, thương sự kiên cường đến tội nghiệp của cậu ấy.
Nỗi cô đơn lớn nhất của Việt có lẽ là vào những dịp lễ Tết, khi bạn bè háo hức thu dọn hành lý về quê đoàn tụ với gia đình. Việt chọn ở lại Hà Nội để làm thêm ca Tết vì lương những ngày này cao gấp ba lần ngày thường. Đêm giao thừa, khi tiếng pháo hoa vang rộn rã khắp bầu trời thủ đô, khi mọi gia đình đang quây quần bên mâm cơm ấm cúng, Việt đứng một mình trên sân thượng khu trọ nghèo, nhìn về hướng quê nhà xa xăm. Cậu ấy mân mê cây thánh giá đeo trên cổ, lặng lẽ khấn nguyện. Gió lạnh thổi lồng lộng, nước mắt Việt lại rơi, hòa cùng những hạt mưa xuân lây rây. Cậu ấy cô đơn đến cùng cực, một nỗi cô đơn ăn mòn tâm trí của một gã trai tỉnh lẻ giữa lòng thành phố triệu người nhưng không một ai thuộc về mình.
Có một câu chuyện mà tôi sẽ mang theo suốt cuộc đời như một bài học lớn về sự tử tế. Đó là một đêm mùa đông rét buốt thấu xương, Việt vừa hoàn thành ca chạy xe ôm muộn lúc 1 giờ sáng. Trong túi cậu ấy chỉ còn vừa vặn mười nghìn đồng, chỉ đủ mua một ổ bánh mì không nhân ấm nóng ở một lò bánh ven đường để lót dạ cho cái bụng đang cồn cào vì đói.
Trên đường đi bộ về phòng trọ, dưới mái hiên của một cửa hàng đã đóng cửa, Việt bắt gặp một cụ già vô gia cư đang nằm co quắp dưới tấm chăn mỏng rách rưới, toàn thân cụ run lên bần bật vì cái lạnh cắt da cắt thịt của Hà Nội. Việt dừng bước. Cậu ấy nhìn ổ bánh mì trên tay, rồi lại nhìn cụ già tội nghiệp. Tôi biết lúc đó Việt cũng đang rất đói và mệt sau một ngày dài kiệt sức.
Nhưng Việt đã không ngần ngại bước tới. Cậu ấy quỳ xuống bên cạnh cụ già, khẽ đỡ cụ dậy. Việt bẻ đôi ổ bánh mì còn ấm nóng, đưa phần lớn hơn cho cụ và nói nhẹ nhàng: "Cụ ơi, cụ ăn cho ấm bụng. Con chỉ có bấy nhiêu thôi." Cụ già đón lấy nửa ổ bánh mì bằng đôi bàn tay run rẩy, nước mắt cụ trào ra từ đôi mắt đục mờ, cụ mấp máy môi: "Cảm ơn con, con trai của Chúa... Cả ngày hôm nay lão chưa có gì vào bụng cả. Nửa ổ bánh mì này của con cứu mạng lão rồi." Việt ngồi lại bên cụ một lát, hai người cùng nhai mẩu bánh mì trong im lặng giữa màn đêm lạnh giá. Việt nói với tôi rằng, khoảnh khắc nhìn cụ già ăn ngon lành, cậu ấy không còn cảm thấy đói nữa, lòng cậu ấy ấm áp lạ kỳ. Sự tử tế không cần phải là những điều xa xỉ, nó chỉ đơn giản là việc chúng ta sẵn sàng chia sẻ đi chút hơi ấm cuối cùng của mình khi bản thân cũng đang chìm trong giá lạnh.
Khi bắt đầu tự tin hơn một chút về kiến thức, Việt thử tìm kiếm những công việc thực tập hoặc làm thêm bán thời gian liên quan đến lập trình. Nhưng cuộc đời lại một lần nữa tạt gáo nước lạnh vào mặt chàng trai trẻ. Vì là sinh viên "học ngang" từ trường Xây dựng chứ không phải Bách Khoa hay Công nghệ Bưu chính Viễn thông, hồ sơ của Việt bị từ chối thẳng thừng ở rất nhiều nơi.
May mắn thay, có một công ty nhỏ nhận cậu ấy vào làm thử việc không lương. Việt làm việc cật lực, nhận cả những phần việc khó mà người khác đùn đẩy. Nhưng trong một buổi review dự án, một người quản lý dự án đã thẳng thừng chê bai sản phẩm của Việt trước mặt toàn thể công ty bằng những lời lẽ vô cùng tàn nhẫn: "Dân Xây dựng thì về đi xách vữa đi, bày đặt học đòi làm code. Viết cái chương trình thế này mà cũng đòi làm IT à?"
Lời nói đó như dẫm đạp lên mọi sự cố gắng, mọi đêm thức trắng tự học của Việt. Cậu ấy không tranh cãi, chỉ cúi đầu nhận lỗi và lặng lẽ dọn dẹp máy tính ra về. Tối hôm đó, Việt không về phòng trọ. Tôi tìm thấy cậu ấy đang quỳ lặng lẽ ở góc tối của nhà thờ Cửa Bắc. Dưới ánh sáng mờ ảo của tượng chịu nạn, Việt khóc nức nở. Cậu ấy không giận người đã sỉ nhục mình, cậu ấy chỉ cầu nguyện xin Chúa ban cho mình sự nhẫn nại để vượt qua sự tự ti này. Sau đêm đó, Việt lại quay về phòng trọ, bật máy tính lên học tiếp đến sáng. Cậu ấy dùng chính sự khinh miệt của người khác làm chất xúc tác để mài giũa bản thân ngày một sắc bén hơn.
Tôi và Việt đã cùng nhau đi qua những năm tháng thanh xuân đầy sóng gió như thế. Tình bạn của chúng tôi không có những lời hứa hẹn hoa mỹ, không có những bữa tiệc tùng xa xỉ. Nó được xây dựng từ những lần chia đôi gói mì tôm những ngày cuối tháng, từ chiếc áo khoác tôi nhường cho Việt mặc vào ngày đông lạnh giá, và từ những buổi tối hai thằng chở nhau trên chiếc xe Wave tàu cà tàng đi khắp các con phố Hà Nội chỉ để hít thở khí trời cho vơi bớt đi nỗi nhọc nhằn.
Tôi nhớ có lần Việt bị chủ trọ đòi tiền nhà dồn dập, dọa sẽ đuổi đồ đạc ra đường nếu không thanh toán trong vòng ba ngày. Lúc đó, Việt đã cùng đường. Cậu ấy ngồi gục đầu bên quán trà đá vỉa hè cổng trường Đại học Xây dựng, đôi bàn tay đan chặt vào nhau run rẩy. Tôi không có nhiều tiền, nhưng tôi đã mang chiếc điện thoại là tài sản quý giá nhất của mình đi cắm lấy hai triệu đồng đưa cho Việt đóng tiền nhà. Nhận tiền từ tay tôi, Việt không nói lời nào. Cậu ấy chỉ ôm chầm lấy tôi, hai bờ vai rung lên. Đó là lần đầu tiên tôi thấy một thằng con trai mạnh mẽ như Việt khóc lớn tiếng như một đứa trẻ. Cậu ấy khóc vì cảm động, khóc vì biết rằng giữa thế giới tàn nhẫn này, cậu ấy không hoàn toàn đơn độc. Vẫn có một người anh em sẵn sàng chia ngọt sẻ bùi, sẵn sàng hy sinh vì cậu ấy.
Chính những khoảnh khắc ấy đã gắn kết chúng tôi hơn cả anh em ruột thịt. Việt luôn nói với tôi: "Mày là món quà mà Chúa đã gửi đến cho cuộc đời tao. Nếu không có mày, tao chắc đã gục ngã từ lâu rồi." Nhưng Việt đâu biết rằng, chính nghị lực sống phi thường của cậu ấy mới là nguồn cảm hứng, là tấm gương để tôi nhìn vào mỗi khi bản thân gặp khó khăn và muốn bỏ cuộc.
Giữa những ngày tháng mệt mỏi, quay cuồng với deadline và mưu sinh, những ngày Chủ Nhật đi lễ nhà thờ có lẽ là khoảng thời gian bình yên duy nhất của Việt. Cậu ấy thường thức dậy thật sớm, mặc chiếc áo sơ mi trắng tinh tế đã được ủi phẳng phiu – chiếc áo đẹp nhất của cậu ấy – rồi đi bộ đến Nhà thờ Lớn Hà Nội.
Ngồi dưới vòm thánh đường cổ kính, lắng nghe tiếng chuông nhà thờ ngân vang thánh thót và những lời ca đoàn dịu êm, khuôn mặt đầy những lo toan hằng ngày của Việt bỗng trở nên nhẹ nhõm, thanh thản kỳ lạ. Cậu ấy nhắm mắt, thả hồn mình vào những lời kinh nguyện, trút bỏ lại sau lưng tất cả những dòng code chạy lỗi, những lo toan tiền bạc hay nỗi cô đơn xứ người. Đức tin đối với Việt giống như dòng nước mát lành, gột rửa đi mọi mệt mỏi, chữa lành những tổn thương trong tâm hồn chàng trai trẻ, để sau mỗi thánh lễ, cậu ấy lại có thêm sức mạnh để mỉm cười, quay trở lại căn phòng trọ nhỏ và tiếp tục chiến đấu với cuộc đời.
Thời gian trôi đi, những nỗ lực thầm lặng của Việt rồi cũng bắt đầu đơm hoa kết trái. Từ một kẻ "học ngang" không biết một dòng code nào, giờ đây Việt đã có thể tự tin viết những chương trình phức tạp, tự tay xây dựng được những ứng dụng nhỏ và được thầy cô trong khoa Công nghệ thông tin trường Đại học Xây dựng đánh giá cao. Đường đến thành công vẫn còn rất dài và nhiều chông gai, nhưng ánh sáng ở cuối đường hầm đã bắt đầu le lói xuất hiện.
Việt Chu ơi, tao viết những dòng này từ tận đáy lòng mình. Tao không biết sau này cuộc đời sẽ đẩy đưa hai đứa về đâu, mỗi thằng sẽ có một sự nghiệp, một gia đình riêng. Nhưng tao muốn mày luôn nhớ rằng: Mày là một chiến binh kiên cường nhất mà tao từng gặp. Những vết chai sần trên đôi tay chạy xe ôm của mày, những vết quầng thâm dưới mắt vì những đêm trắng thức học code, và cả những giọt nước mắt mày đã rơi trong căn phòng trọ tối tăm kia – tất cả đều là những huân chương danh giá nhất chứng minh cho sự trưởng thành của mày.
Mày có đức tin của Chúa dẫn đường, mày có sự tử tế làm kim chỉ nam, và mày luôn có tao bên cạnh. Đừng bao giờ cảm thấy tự ti vì mình là kẻ đi sau. Hãy đi bằng đôi chân của chính mình, chậm nhưng chắc chắn. Khi nào mệt mỏi quá, hãy dừng lại nghỉ ngơi, cầu nguyện một chút rồi lại bước tiếp. Chúa không bao giờ bỏ rơi những đứa con ngoan đạo và biết nỗ lực hết mình.
Cố lên nhé, Việt Chu! Bình minh của cuộc đời mày nhất định sẽ rất rực rỡ và ấm áp. Hãy mỉm cười và vững tin bước tiếp, vì tao và mọi người luôn đồng hành và tự hào về mày!
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *